Vuông như bánh chưng

Direct English translation

Square like chung cake.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự vuông vắn, ngay ngắn, góc cạnh rõ ràng; cũng dùng để khen hoặc yêu cầu cách nói năng, xử sự phải thẳng thắn, rành mạch, đâu ra đấy. Cách nói này nhấn mạnh trực tiếp vào đặc điểm vuông vức, chuẩn chỉnh.
English explanation
Describes something as neatly square and well-formed, with clear edges and order. It can also refer to speech or conduct that is straightforward, clear-cut, and fair, with emphasis on being properly squared and exact.